Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bao gồm" (1)
bao gồm

Tiếng Anh
Động từinclude
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
Từ liên quan "bao gồm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bao gồm" (7)
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
đã bao gồm tiền lệ phí
including fees
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
This list includes important items.
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
The project includes hotels, villas, and luxury resort apartments.
Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
The plan includes cutting down the number of ministries and sectors.
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
